Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thi hài, thi thể" (1)
thi hài, thi thể
Tiếng Anh
Danh từcorpse, remains
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng tại Mashhad.
The late leader's remains will be interred in Mashhad.
Từ liên quan "thi hài, thi thể" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thi hài, thi thể" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
